Nghĩa tiếng Việt của

parking lot

Cụm từphraseBiên soạn riêng

1. An area where vehicles can be parked

Cấu trúc: park in a parking lot · a multistory parking lot · parking-lot entrance

We left the car in the parking lot near the station.

Chúng tôi để xe trong bãi đỗ gần nhà ga.

The shopping center has a large parking lot.

Trung tâm mua sắm có bãi đỗ xe lớn.

Lưu ý: An area where vehicles can be parked; US English. British English usually car park.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a lot where cars are parked (Synonyms: car park, park, parking area)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.