Nghĩa tiếng Việt của
palm off as
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. lừa, đảo (hàng giả) là (hàng thật) để bán/xuất
They palmed the copy off as an original.
Họ bịa bản sao là bản gốc để bán.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.