Nghĩa tiếng Việt của
p
Phiên âm Mỹ /pi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "p" phát âm Mỹ /pi/ — audio file: p.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều Ps, P's
vật hình P
mind your P's and Q's
hây cư xử nói năng đứng đắn, hây xử sự đứng đắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter P; P (symbol); P → context-specific abbreviation
Dễ nhầm
- P is the sixteenth letter of the English alphabet and can represent many terms or units; use context to identify it
Mẫu câu giá trị
- “The word “picture” begins with P.” (Từ “picture” bắt đầu bằng chữ P.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật