Nghĩa tiếng Việt của

ox

Phiên âm Mỹ /ɑks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ox" phát âm Mỹ /ɑks/ — audio file: ox.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều oxen
(động vật học) con bò; con bò đực thiến
anh chàng hậu đậu, anh chàng ngu đần
to have the black ox tread on one's foot
gặp điều bất hạnh
già nua tuổi tác
Chuyên ngành kinh tế
bò
bò đực thiến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật