Nghĩa tiếng Việt của
ox
Phiên âm Mỹ /ɑks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ox" phát âm Mỹ /ɑks/ — audio file: ox.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều oxen
(động vật học) con bò; con bò đực thiến
anh chàng hậu đậu, anh chàng ngu đần
to have the black ox tread on one's foot
gặp điều bất hạnh
già nua tuổi tác
Chuyên ngành kinh tế
bò
bò đực thiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ox cart; oxen in a field; ox-drawn plough
Dễ nhầm
- ox is a male cattle animal used for work; oxen is the irregular plural
Mẫu câu giá trị
- “Two oxen pulled the cart.” (Hai con bò kéo chiếc xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật