Nghĩa tiếng Việt của

musk ox

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “musk-ox”.

1. bò xạ hương; động vật móng guốc lớn sống ở vùng Bắc Cực, có bộ lông dày

Cấu trúc: a herd of musk oxen · an Arctic musk ox · musk ox hair

A herd of musk oxen crossed the tundra.

Một đàn bò xạ hương băng qua vùng lãnh nguyên.

The musk ox has a thick coat that helps it survive Arctic winters.

Bò xạ hương có bộ lông dày giúp nó sống qua mùa đông Bắc Cực.

Lưu ý: Số nhiều là musk oxen. Dù tên có ox, loài động vật Bắc Cực này thuộc họ Bovidae và có quan hệ gần với dê-cừu hơn là bò nhà theo một số phân loại hiện đại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. large shaggy-coated bovid mammal of Canada and Greenland; intermediate in size and anatomy between an ox and a sheep (Synonyms: musk sheep, Ovibos moschatus)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.