Nghĩa tiếng Việt của
oxygen
Phiên âm Mỹ /ˈɑksədʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "oxygen" phát âm Mỹ /ˈɑksədʒən/ — audio file: oxygen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(hoá học) Oxy
Chuyên ngành kỹ thuật
O
oxi
Lĩnh vực: y học
ô xy
ôxi (nguyên tô hóa học, ký hiệu O)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- oxygen mask; oxygen supply; oxygen → chemical element
Dễ nhầm
- oxygen is a gas essential for breathing and combustion; air is a mixture of gases that contains oxygen
Mẫu câu giá trị
- “Plants release oxygen during photosynthesis.” (Thực vật giải phóng oxy trong quá trình quang hợp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật