Nghĩa tiếng Việt của

out of work

Cụm từadjective phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thất nghiệp, không có việc làm vào thời điểm nói

Cấu trúc: be out of work · put/leave somebody out of work · remain out of work

He has been out of work since the factory closed.

Anh ấy thất nghiệp kể từ khi nhà máy đóng cửa.

The closure left dozens of people out of work.

Việc đóng cửa khiến hàng chục người mất việc.

Lưu ý: Out of work mô tả người hiện không có việc làm, thường vì đã mất hoặc chưa tìm được việc; sắc thái trung tính và thường gặp trong giao tiếp. Có thể nói be/put somebody out of work.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective (satellite)

  1. not having a job (Synonyms: idle, jobless)
    "idle carpenters"
    "jobless transients"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.