Nghĩa tiếng Việt của

ops

Phiên âm Mỹ /ɑps/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ops" phát âm Mỹ /ɑps/ — audio file: ops.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “op” ~C1
danh từ
sự hoạt động; quá trình hoạt động
thao tác
hiệu quả, tác dụng
sự giao dịch tài chính
sự mổ xẻ; ca mổ
cuộc hành quân
phép tính, phép toán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật