Nghĩa tiếng Việt của
ops
Phiên âm Mỹ /ɑps/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ops" phát âm Mỹ /ɑps/ — audio file: ops.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự hoạt động; quá trình hoạt động
thao tác
hiệu quả, tác dụng
sự giao dịch tài chính
sự mổ xẻ; ca mổ
cuộc hành quân
phép tính, phép toán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- military ops; special ops; operations team
Dễ nhầm
- ops is an informal abbreviation of operations, especially in military, business or online gaming contexts
Mẫu câu giá trị
- “The ops team restored the service quickly.” (Nhóm vận hành nhanh chóng khôi phục dịch vụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật