Nghĩa tiếng Việt của
oops
Phiên âm Mỹ /ups/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "oops" phát âm Mỹ /ups/ — audio file: oops.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- Viết tắt của object-oriented programming system (hệ lập trình hướng đối tượng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Oops, I forgot; oops moment; oops → informal exclamation
Dễ nhầm
- oops is an informal expression used after a small mistake; “sorry” directly apologizes
Mẫu câu giá trị
- “Oops, I sent the message to the wrong person.” (Ối, tôi gửi nhầm tin nhắn cho người khác.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật