Nghĩa tiếng Việt của

chops

Phiên âm Mỹ /tʃɑps/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chops" phát âm Mỹ /tʃɑps/ — audio file: chops.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “chop” ~C1
danh từ
hàm (động vật)
mép
The dog licked his chops — con chó liếm mép
miệng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật