Nghĩa tiếng Việt của
chops
Phiên âm Mỹ /tʃɑps/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chops" phát âm Mỹ /tʃɑps/ — audio file: chops.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
hàm (động vật)
mép
The dog licked his chops — con chó liếm mép
miệng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pork chops; musical chops; chop → chops
Dễ nhầm
- chops can mean cuts of meat or informal skill; chop is also a verb meaning cut with a heavy tool
Mẫu câu giá trị
- “The restaurant serves grilled lamb chops.” (Nhà hàng phục vụ sườn cừu nướng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật