Nghĩa tiếng Việt của
drops
Phiên âm Mỹ /dɹɑps/ BrE /drɑps/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drops" phát âm Mỹ /dɹɑps/ Anh /drɑps/ — audio file: drops.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-giọt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eye drops; raindrops; drop → drops
Dễ nhầm
- drops can mean small amounts of liquid or things falling; a drop is a small quantity
Mẫu câu giá trị
- “A few drops of rain fell on the window.” (Một vài giọt mưa rơi trên cửa sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật