Nghĩa tiếng Việt của
cooperate
Phiên âm Mỹ /kˈoʊɑpˌɚeɪt/ BrE /kˈəʊɑpˌəeɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cooperate" phát âm Mỹ /kˈoʊɑpˌɚeɪt/ Anh /kˈəʊɑpˌəeɪt/ — audio file: cooperate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
hợp tác, cộng tác, chung sức
hợp lại, góp lại, góp phần, đưa đến kết quả (vật, sự việc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cooperate with somebody; cooperate on a project; cooperate fully
Dễ nhầm
- cooperate means work together willingly; collaborate often suggests working jointly on a specific task
Mẫu câu giá trị
- “The two departments agreed to cooperate on the research.” (Hai phòng ban đồng ý hợp tác trong nghiên cứu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật