Nghĩa tiếng Việt của

open up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. mở rộng hoặc làm thông một vật chứa, lối vào hay khu vực; trở nên mở hơn

Cấu trúc: open up a box/road/view · open something up · The door opened up

They opened up the old road to traffic.

Họ mở lại con đường cũ cho xe cộ lưu thông.

A narrow path opens up behind the station.

Một lối đi hẹp mở ra phía sau nhà ga.

2. bắt đầu hoạt động hoặc mở cửa đón khách; mở một cơ sở kinh doanh

Cấu trúc: open up a shop/business · open up for business · The café opens up at…

The bakery opens up before sunrise.

Tiệm bánh mở cửa trước khi mặt trời mọc.

They plan to open up a second branch downtown.

Họ dự định mở thêm chi nhánh thứ hai ở trung tâm thành phố.

3. cởi mở hơn và bắt đầu chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc

Cấu trúc: open up to somebody · open up about something

He gradually opened up to his new teammates.

Anh ấy dần cởi mở với các đồng đội mới.

She opened up about the pressure she had been feeling.

Cô ấy bắt đầu chia sẻ về áp lực mình đã cảm nhận.

4. bắt đầu bắn súng; thường dùng trong tường thuật về xung đột hoặc sự việc nguy hiểm

Cấu trúc: open up on somebody · open up with a weapon

The guards opened up when they heard the signal.

Những người lính gác bắt đầu nổ súng khi nghe tín hiệu.

Lưu ý: Open up có nhiều nghĩa tùy tân ngữ và ngữ cảnh: mở vật chứa hoặc lối vào; bắt đầu hoạt động; chia sẻ điều riêng tư; đôi khi là nổ súng. Phân biệt open up a shop (mở cửa kinh doanh) với open a shop (mở một cửa hàng/cửa ra vào).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. make available (Synonyms: open)
    "This opens up new possibilities"
  2. become available (Synonyms: open)
    "an opportunity opened up"
  3. talk freely and without inhibition
  4. cause to open or to become open (Synonyms: open)
    "Mary opened the car door"
  5. become open (Synonyms: open)
    "The door opened"
  6. open up an area or prepare a way (Synonyms: pioneer)
    "She pioneered a graduate program for women students"
  7. start to operate or function or cause to start operating or functioning (Synonyms: open)
    "open a business"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.