Nghĩa tiếng Việt của

old world

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. Cựu Thế giới; (bóng) nét cổ kính kiểu châu Âu

Hanoi's Old Quarter has an old-world charm.

Phố cổ Hà Nội có nét quyến rũ cổ kính.

Old-world crafts survive in small workshops.

Nghề cổ trụ lại trong những xưởng nhỏ.

Lưu ý: "the Old World" = châu Âu (đối "New World" là châu Mỹ); tính từ "old-world" chỉ nét cổ điển.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
Cựu thế giới (chỉ châu Âu, châu á, châu Phi)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the regions of the world that were known to Europeans before the discovery of the Americas

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.