Nghĩa tiếng Việt của
officially
Phiên âm Mỹ /əˈfɪʃəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "officially" phát âm Mỹ /əˈfɪʃəli/ — audio file: officially.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
chính thức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- officially announced; officially known as; official → officially
Dễ nhầm
- officially means in a formal or authorized way; formally emphasizes following a recognized procedure
Mẫu câu giá trị
- “The bridge officially opened on Monday.” (Cây cầu chính thức mở cửa vào thứ Hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật