Nghĩa tiếng Việt của

given that

Cụm từconjunctionBiên soạn riêngPhổ biến

1. xét rằng, vì (dẫn lập luận từ một mốc đã biết)

Given that most jobs now require digital skills, schools should teach coding.

Xét rằng đa số công việc đòi hỏi kỹ năng số, nhà trường nên dạy lập trình.

Given that time is limited, we should focus on the core issues.

Vì thời gian có hạn, chúng ta nên tập trung vào vấn đề cốt lõi.

Lưu ý: Cấu trúc học thuật: 'Given + danh từ' cũng rất hay: Given the evidence, … (Xét bằng chứng trên, …).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.