Nghĩa tiếng Việt của
feminine
Phiên âm Mỹ /ˈfɛmənən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "feminine" phát âm Mỹ /ˈfɛmənən/ — audio file: feminine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng (như đàn bà)
(ngôn ngữ học) (thuộc) giống cái
a feminine noun — danh từ giống cái
(hiếm) cái, mái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feminine style; feminine form; feminine → associated with women
Dễ nhầm
- feminine describes qualities, appearance or grammatical forms traditionally associated with women; these associations depend on culture and context
Mẫu câu giá trị
- “The designer chose a soft, feminine style.” (Nhà thiết kế chọn phong cách mềm mại, nữ tính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật