Nghĩa tiếng Việt của

feminine

Phiên âm Mỹ /ˈfɛmənən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "feminine" phát âm Mỹ /ˈfɛmənən/ — audio file: feminine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng (như đàn bà)
(ngôn ngữ học) (thuộc) giống cái
a feminine noun — danh từ giống cái
(hiếm) cái, mái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật