Nghĩa tiếng Việt của
nine to five
Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến
1. giờ hành chính 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều; công việc văn phòng đều đặn
Cấu trúc: a nine-to-five (job)
He just wants a quiet nine-to-five.
Anh ấy chỉ muốn một công việc giờ hành chính êm đềm.
Lưu ý: Khi làm tính từ viết 'nine-to-five' có gạch nối: a nine-to-five job.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.