Nghĩa tiếng Việt của
navy blue
1. màu xanh hải quân, một sắc xanh lam rất đậm
Cấu trúc: navy blue fabric · a navy blue jacket · paint something navy blue
He wore a navy blue suit to the interview.
Anh mặc bộ com-lê xanh hải quân đến buổi phỏng vấn.
The walls were painted navy blue.
Các bức tường được sơn màu xanh hải quân.
Lưu ý: Navy blue là xanh hải quân/xanh tím than rất đậm; navy cũng có thể dùng như danh từ chỉ màu này. Không viết hoa navy khi chỉ màu, trừ đầu câu hoặc trong tên riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
navy blue B1
noun
- a dark shade of blue (Synonyms: dark blue, navy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.