Nghĩa tiếng Việt của
polish
Phiên âm Mỹ /ˈpɑlɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "polish" phát âm Mỹ /ˈpɑlɪʃ/ — audio file: polish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
Polish (thuộc) Ba lan
danh từ
nước bóng, nước láng
nước đánh bóng, xi
boot polish — xi đánh giày
(nghĩa bóng) vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã
ngoại động từ
đánh bóng, làm cho láng
(nghĩa bóng) làm cho lịch sự, làm cho thanh nhâ, làm cho tao nhã ((thường) động tính từ quá khứ)
nội động từ
bóng lên
to polish off
làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm)
(Mỹ) trừ khử (địch)
to polish up
chuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ
Chuyên ngành kinh tế
đánh bóng
làm trong (rượu)
mặt bỏng
sự đánh bóng
sự làm nhãn
Chuyên ngành kỹ thuật
chà xát, mài xát
đánh bóng
gương trượt
nước bóng
mài
mài nhẵn
mặt phay nhẵn
mặt trượt
rà
sự đánh bóng
sư láng bóng
sự mài nhẵn
vật liệu đánh bóng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dầu đánh bóng, nước đánh bóng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- polish your shoes; nail polish; Polish language
Dễ nhầm
- polish as a verb means make something smooth or shiny; Polish with a capital P refers to Poland or its language
Mẫu câu giá trị
- “He polished the silver until it shone.” (Anh đánh bóng bạc cho đến khi nó sáng lên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật