Nghĩa tiếng Việt của
mummy
Phiên âm Mỹ /ˈmʌmi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mummy" phát âm Mỹ /ˈmʌmi/ — audio file: mummy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xác (ướp)
(nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét
danh từ
hòm ướp xác, bao ướp xác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mummy’s boy; ancient mummy; Mummy → informal mother
Dễ nhầm
- a mummy is a preserved dead body, or an informal British word for mother; mom and mum are regional forms
Mẫu câu giá trị
- “The museum has an Egyptian mummy on display.” (Bảo tàng trưng bày một xác ướp Ai Cập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật