Nghĩa tiếng Việt của

mountain

Phiên âm Mỹ /ˈmaʊntən/

Transcript: từ "mountain" phát âm Mỹ /ˈmaʊntən/ — audio file: mountain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1245) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
núi
(nghĩa bóng) núi, đống to
mountains of gold — hàng đống vàng
mountains of debts — hàng đống nợ
to make mountains of molehills
(xem) molehill
the mountain has brought forth a mouse
đầu voi đuôi chuột
Chuyên ngành kỹ thuật
núi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật