Nghĩa tiếng Việt của
mountain
Phiên âm Mỹ /ˈmaʊntən/
Transcript: từ "mountain" phát âm Mỹ /ˈmaʊntən/ — audio file: mountain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1245) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
núi
(nghĩa bóng) núi, đống to
mountains of gold — hàng đống vàng
mountains of debts — hàng đống nợ
to make mountains of molehills
(xem) molehill
the mountain has brought forth a mouse
đầu voi đuôi chuột
Chuyên ngành kỹ thuật
núi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the mountains = ở vùng núi (giới từ IN, số nhiều); "a mountain range" (dãy núi).
- mountain = núi lớn; hill = đồi nhỏ: "hillside villages" (làng sườn đồi).
- "make a mountain out of a molehill" (phóng đại chuyện nhỏ — idiom nghị luận).
Dễ nhầm
- mountain (núi cao lớn) ≠ volcano (núi lửa) ≠ cliff (vách đá).
- "mountain guide" (hướng dẫn leo núi), "mountain bike" (xe đạp địa hình) — ghép từ.
Mẫu câu giá trị
- "Terraced fields climb the mountains above the valley." (ruộng bậc thang leo núi trên thung lũng).
- "Winter closes the mountain pass until April." (mùa đông đóng đèo đến tháng Tư).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật