Nghĩa tiếng Việt của

make the most of

Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến

1. tận dụng tối đa (cơ hội, điều sẵn có)

Cấu trúc: make the most of something

Students should make the most of free online resources.

Học sinh nên tận dụng tối đa nguồn học trực tuyến miễn phí.

We made the most of the sunny weekend.

Chúng tôi tận hưởng trọn vẹn cuối tuần nắng đẹp.

Lưu ý: Khác 'take advantage of' (có thể mang nghĩa lợi dụng) — 'make the most of' luôn tích cực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.