Nghĩa tiếng Việt của
morality
Phiên âm Mỹ /mˈɚæləti/ BrE /mˈəæləti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "morality" phát âm Mỹ /mˈɚæləti/ Anh /mˈəæləti/ — audio file: morality.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đạo đức
(số nhiều) đạo lý, đạo nghĩa
đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách
giá trị đạo đức, ý nghĩa đạo đức; bài học đạo đức
(sử học) kịch luân lý ((cũng) morality play)
Chuyên ngành kỹ thuật
đạo đức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- questions of morality; moral principles; public morality
Dễ nhầm
- morality concerns ideas about right and wrong; morals are the principles a person follows
Mẫu câu giá trị
- “The film raises questions about morality.” (Bộ phim đặt ra những câu hỏi về đạo đức.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật