Nghĩa tiếng Việt của

moral hazard

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. rủi ro đạo đức; tình huống một bên có thể hành động rủi ro hơn vì một phần tổn thất được chuyển cho bên khác

Cấu trúc: moral hazard in insurance · create a moral hazard · reduce the risk of moral hazard

The policy was designed to reduce moral hazard in the insurance market.

Chính sách được thiết kế để giảm rủi ro đạo đức trên thị trường bảo hiểm.

A guarantee can create moral hazard if borrowers take risks without bearing the full cost.

Bảo lãnh có thể tạo ra rủi ro đạo đức nếu người vay chấp nhận rủi ro mà không phải gánh toàn bộ chi phí.

Lưu ý: Trong kinh tế học/bảo hiểm, moral hazard mô tả khả năng một bên chấp nhận rủi ro lớn hơn khi họ không phải gánh toàn bộ hậu quả; đây là khái niệm về động cơ và thông tin, không nhất thiết là phán xét đạo đức cá nhân.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (economics) the lack of any incentive to guard against a risk when you are protected against it (as by insurance)
    "insurance companies are exposed to a moral hazard if the insured party is not honest"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.