Nghĩa tiếng Việt của

mist

Phiên âm Mỹ /mɪst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mist" phát âm Mỹ /mɪst/ — audio file: mist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sương mù
màn, màn che
động từ
mù sương
it is not raining, it is only misting — trời không mưa, chỉ mù sương
che mờ
eyes misted with tears — mắt mờ đi vì nước mắt
Chuyên ngành kỹ thuật
màn che
mù
sương mù
sương mù nhẹ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật