Nghĩa tiếng Việt của
mist
Phiên âm Mỹ /mɪst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mist" phát âm Mỹ /mɪst/ — audio file: mist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sương mù
màn, màn che
động từ
mù sương
it is not raining, it is only misting — trời không mưa, chỉ mù sương
che mờ
eyes misted with tears — mắt mờ đi vì nước mắt
Chuyên ngành kỹ thuật
màn che
mù
sương mù
sương mù nhẹ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- morning mist; mist over the hills; mist the plants
Dễ nhầm
- mist is a cloud of very small water droplets near the ground; as a verb, mist means cover with fine droplets
Mẫu câu giá trị
- “A light mist covered the fields.” (Lớp sương mỏng phủ lên cánh đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật