Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm mistake (IPA + audio Mỹ/Anh)
“mistake” đọc là /mɪˈsteɪk/ (Mỹ). nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /mɪˈsteɪk/
Lỗi người Việt hay sai
nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/eɪ/ | ê-i — trượt từ e sang i |
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to make a mistake — lầm, lầm lẫn; do sơ suất
- it's hot today and no mistake — không còn nghi ngờ gì nữa hôm nay trời nóng
- to mistake someone for another — lầm ai với một người khác
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- mistake ↔ estate
"mistake" /mɪˈsteɪk/ ↔ "estate" /ɪˈsteɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/mɪsteɪk/ ↔ /ɪsteɪt/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - mistake ↔ state
"mistake" /mɪˈsteɪk/ ↔ "state" /steɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/mɪsteɪk/ ↔ /steɪt/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - mistake ↔ escape
"mistake" /mɪˈsteɪk/ ↔ "escape" /ɪˈskeɪp/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/mɪsteɪk/ ↔ /ɪskeɪp/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “mistake”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “mistake” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.