Nghĩa tiếng Việt của
mister
Phiên âm Mỹ /ˈmɪstɚ/ BrE /ˈmɪstə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mister" phát âm Mỹ /ˈmɪstɚ/ Anh /ˈmɪstə/ — audio file: mister.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(thường) (viết tắt) Mr. ông
Mr. Smith — ông Xmít
(thông tục), (như) sir
here mister! is this yours? — này, ông có phải cái này là của ông không?
người thường (đối lại với quý tộc)
be he prince or mere mister — dù anh ta là ông hoàng hay người thường
(thông tục);(đùa cợt) chồng, ông xã, bố nó
ngoại động từ
gọi bằng ông
Chuyên ngành kỹ thuật
ông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Mister + surname; Mister used informally in address
Dễ nhầm
- Mister is the full form behind Mr.; in writing, Mr. is the conventional title before a surname
Mẫu câu giá trị
- “Mister Lee, your appointment is ready.” (Ông Lee, cuộc hẹn của ông đã đến giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật