Nghĩa tiếng Việt của
meeting place
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business
Mục trong từ điển mở: “meeting-place”.
1. nơi hẹn gặp
The fountain is the usual meeting place.
Đài phun nước là điểm hẹn quen thuộc.
The café became a meeting place for artists.
Quán cà phê thành điểm hẹn của giới nghệ sĩ.
Lưu ý: Trung tính; cũng bóng "nơi hội tụ" ý tưởng.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
nơi gặp gỡ, chỗ hội họp
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a public facility to meet for open discussion (Synonyms: forum, assembly)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
T — h (e)
Q — u (á)
T — O (E)