Nghĩa tiếng Việt của
matched
Phiên âm Mỹ /mætʃt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "matched" phát âm Mỹ /mætʃt/ — audio file: matched.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- ngang nhau, tương ứng; phù hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
phù hợp
thích ứng
tương ứng
Lĩnh vực: xây dựng
được làm khớp
Lĩnh vực: toán & tin
ngang nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- matched pair; matched against; be well matched
Dễ nhầm
- matched is the past form or participle of match; a matched pair is made to go together
Mẫu câu giá trị
- “The curtains matched the sofa.” (Rèm cửa hợp với ghế sofa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật