Nghĩa tiếng Việt của
oxygen mask
1. mặt nạ dưỡng khí; thiết bị che mũi và miệng để cung cấp oxy cho người đeo
Cấu trúc: put on/use an oxygen mask · an oxygen mask drops down · wear an oxygen mask
Passengers were told to put on their oxygen masks first.
Hành khách được hướng dẫn đeo mặt nạ dưỡng khí trước.
The nurse fitted an oxygen mask over his nose and mouth.
Y tá đặt mặt nạ dưỡng khí lên mũi và miệng anh ấy.
Lưu ý: Oxygen mask là mặt nạ đưa oxy đến người đeo trong môi trường hoặc tình huống cần hỗ trợ hô hấp, chẳng hạn hàng không hay chăm sóc y tế. Đây là tên thiết bị; lựa chọn và cách sử dụng trong cấp cứu cần theo hướng dẫn chuyên môn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a breathing device that is placed over the mouth and nose; supplies oxygen from an attached storage tank
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.