Nghĩa tiếng Việt của
marsh
Phiên âm Mỹ /mɑɹʃ/ BrE /mɑːʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "marsh" phát âm Mỹ /mɑɹʃ/ Anh /mɑːʃ/ — audio file: marsh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đầm lầy
Chuyên ngành kỹ thuật
đầm lầy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- salt marsh; marsh land; marsh plants
Dễ nhầm
- a marsh is wet low land, often with grasses; a swamp usually has more trees or standing water
Mẫu câu giá trị
- “Birds nested in the marsh.” (Chim làm tổ trong vùng đầm lầy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật