Nghĩa tiếng Việt của

make use of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tận dụng (thứ đang có)

We should make use of the free time.

Chúng ta nên tận dụng khoảng thời gian rảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.