Nghĩa tiếng Việt của
make up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. nịnh bơ, xu nịnh để lấy lòng (ai)
He's always making up to the boss.
Nó lúc nào cũng nịnh sếp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.