Nghĩa tiếng Việt của

magic eye

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thiết bị cảm biến quang điện phát hiện ánh sáng hoặc vật đi qua, từng được dùng trong radio, cửa tự động và một số thiết bị điều khiển

Cấu trúc: a magic eye sensor · a magic eye in a radio · the magic eye detects light

The old radio used a magic eye to help tune the signal.

Chiếc radio cũ dùng ống chỉ thị quang để hỗ trợ dò sóng.

A magic eye sensor turns the lights on when someone enters.

Cảm biến quang tự bật đèn khi có người bước vào.

2. (thường số nhiều) tranh ảo ảnh tự lập thể, trong đó người xem điều chỉnh tiêu điểm để nhìn thấy hình ba chiều ẩn

Cấu trúc: a Magic Eye picture · look at a magic eye image · see the hidden shape in a magic eye

She relaxed her focus until the shape appeared in the Magic Eye picture.

Cô thả lỏng tiêu điểm cho đến khi hình hiện ra trong tranh ảo ảnh.

The poster contains a hidden dolphin that is hard to see in the magic eye image.

Tấm áp phích có hình cá heo ẩn khó nhìn thấy trong ảnh ảo ảnh.

Lưu ý: Magic eye có thể chỉ cảm biến điện tử cũ hoặc tranh ảo ảnh 3D; tranh loại này thường được gọi là autostereogram. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a transducer used to detect and measure light and other radiations (Synonyms: photoelectric cell, photoconductive cell, photocell, electric eye)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.