Nghĩa tiếng Việt của
magical
Phiên âm Mỹ /ˈmædʒɪkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "magical" phát âm Mỹ /ˈmædʒɪkəl/ — audio file: magical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ số nhiều
ma thuật, yêu thuật
ma lực
phép kỳ diệu, phép thần thông
tính từ+ (magical) /'mædʤikəl/
(thuộc) ma thuật, (thuộc) yêu thuật
có ma lực
có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- magical powers; magical experience; magic → magical
Dễ nhầm
- magical means involving magic or seeming wonderful; enchanting emphasizes charm and delight
Mẫu câu giá trị
- “The children had a magical day at the castle.” (Bọn trẻ có một ngày kỳ diệu ở lâu đài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật