Nghĩa tiếng Việt của
loss leader
1. mặt hàng bán lỗ để kéo khách
Cấu trúc: price something as a loss leader · a loss-leader strategy
Milk is the supermarket's loss leader.
Sữa là mặt hàng bán lỗ kéo khách của siêu thị.
They used the console as a loss leader.
Họ lấy máy chơi game làm mồi kéo khách.
Lưu ý: Thuật ngữ bán lẻ: bán dưới giá vốn để kéo chân khách mua thêm; tính từ có gạch nối.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a featured article of merchandise sold at a loss in order to draw customers (Synonyms: drawing card, leader)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.