Nghĩa tiếng Việt của
long jump
1. nhảy xa — môn điền kinh trong đó vận động viên chạy đà rồi bật từ ván giậm để nhảy xa nhất có thể vào hố cát
Cấu trúc: compete in the long jump · a long-jump event · set a long-jump record
She won the long jump with a final attempt of six metres.
Cô thắng nội dung nhảy xa với cú nhảy cuối dài sáu mét.
The long-jump athletes took turns on the runway.
Các vận động viên nhảy xa lần lượt bước lên đường chạy đà.
Lưu ý: Ở Bắc Mỹ, broad jump cũng là tên gọi khác; long jump là thuật ngữ phổ biến trong điền kinh quốc tế. Thành tích được đo từ ván giậm đến dấu chạm gần nhất trong hố.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the act of jumping as far as possible from a running start (Synonyms: broad jump)
- a competition that involves jumping as far as possible from a running start (Synonyms: broad jump)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.