Nghĩa tiếng Việt của
long haul
1. chuyến đi hoặc vận chuyển đường dài, nhất là chuyến bay dài
Cấu trúc: a long-haul flight · travel over a long haul · a long-haul route
The airline added a long-haul route to Singapore.
Hãng bay mở thêm tuyến đường dài tới Singapore.
She packed carefully for the long haul across the Pacific.
Cô chuẩn bị kỹ cho chuyến đi dài vượt Thái Bình Dương.
2. quá trình dài và khó khăn đòi hỏi nỗ lực liên tục
Cấu trúc: for the long haul · in it for the long haul · a long haul ahead
Building trust with customers is a long haul.
Xây dựng niềm tin với khách hàng là một quá trình dài.
The team is in it for the long haul, not just the launch.
Nhóm cam kết theo đuổi lâu dài chứ không chỉ đến ngày ra mắt.
Lưu ý: Long-haul thường viết có gạch nối trước danh từ (long-haul flight); for the long haul là thành ngữ chỉ cam kết hoặc khoảng thời gian dài.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a journey over a long distance
"it's a long haul from New York to Los Angeles" - a period of time sufficient for factors to work themselves out (Synonyms: long run)
"in the long run we will win"
"in the long run we will all be dead"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.