Nghĩa tiếng Việt của

long wave

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sóng dài — sóng vô tuyến có bước sóng lớn và tần số thấp; cũng chỉ một dải phát thanh nhất định trong một số hệ thống

Cấu trúc: long-wave radio · broadcast on long wave · a long wave signal

The station continued broadcasting on long wave for regional listeners.

Đài tiếp tục phát sóng dài cho thính giả trong khu vực.

Long-wave signals can travel over considerable distances under suitable conditions.

Tín hiệu sóng dài có thể truyền đi xa trong điều kiện phù hợp.

Lưu ý: Long wave thường được viết có gạch nối khi bổ nghĩa cho danh từ; tần số/dải sóng cụ thể phụ thuộc quy ước kỹ thuật. Không nhầm với long wavelength trong quang học.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a radio wave with a wavelength longer than a kilometer (a frequency below 300 kilohertz)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.