Nghĩa tiếng Việt của

log on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. đăng nhập vào hệ thống hoặc dịch vụ máy tính để bắt đầu một phiên sử dụng

Cấu trúc: log on to a computer/network · log on with a username · be logged on

Employees log on to the network using a security key.

Nhân viên đăng nhập mạng bằng khóa bảo mật.

She logged on to the training platform from home.

Cô đăng nhập nền tảng đào tạo từ nhà.

Lưu ý: Log on thường tương đương log in; log on cũng có thể mang nghĩa lên tàu/phương tiện trong một số cách dùng cũ, nhưng nghĩa tin học phổ biến nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. enter a computer (Synonyms: log in, log-in)
    "Have you logged in lately?"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.