Nghĩa tiếng Việt của

log out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. đăng xuất khỏi máy tính, ứng dụng hoặc tài khoản để kết thúc phiên sử dụng

Cấu trúc: log out of an account · log out when finished · automatically log somebody out

Please log out of your account when using a public computer.

Vui lòng đăng xuất khỏi tài khoản khi dùng máy tính công cộng.

The app logged her out after the password was changed.

Ứng dụng đăng xuất cô sau khi mật khẩu được thay đổi.

Lưu ý: Log out gần như đồng nghĩa log off; cấu trúc thường là log out of an account. Để bảo vệ tài khoản, hãy đăng xuất trên thiết bị dùng chung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. exit a computer (Synonyms: log off)
    "Please log off before you go home"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.