Nghĩa tiếng Việt của
liquid assets
1. tài sản thanh khoản — tiền mặt hoặc tài sản có thể nhanh chóng chuyển thành tiền mặt mà ít mất giá
Cấu trúc: hold liquid assets · liquid assets include cash · convert assets into cash
The company keeps liquid assets to cover short-term expenses.
Công ty giữ tài sản thanh khoản để trang trải chi phí ngắn hạn.
Cash and short-term deposits are included among its liquid assets.
Tiền mặt và tiền gửi ngắn hạn được tính vào tài sản thanh khoản của công ty.
Lưu ý: Mức độ thanh khoản phụ thuộc thời gian chuyển đổi, tính chắc chắn của giá và thị trường; liquid assets không đồng nghĩa với toàn bộ tài sản có giá trị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- assets in the form of cash (or easily convertible into cash) (Synonyms: current assets, quick assets)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.