Nghĩa tiếng Việt của
liquid
Phiên âm Mỹ /ˈlɪkwəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "liquid" phát âm Mỹ /ˈlɪkwəd/ — audio file: liquid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2692) Nên nhận biết ~B2
tính từ
lỏng
trong trẻo, trong sáng
dịu dàng, êm dịu, du dương
liquid voice — tiếng nói dịu dàng
không vững, hay thay đổi
liquid principles — những nguyên tắc không vững vàng
liquid opinion — ý kiến hay thay đổi
(ngôn ngữ học) (thuộc) âm nước
liquid capital
vốn luân chuyển
liquid fire
chất cháy do súng phóng lửa phun ra
liquid money
tiền mặt
danh từ
chất lỏng, chất nước
(ngôn ngữ học) âm nước
Chuyên ngành kinh tế
chất dịch
chất lỏng
dễ chuyển thành tiền mặt
dễ thanh tiêu
lỏng
mỡ nước
nước
tài sản lưu động
tiền mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
chất lỏng
dung dịch
lỏng
lưu động
trạng thái lỏng
Lĩnh vực: điện
chất nước
Chuyên ngành kỹ thuật
chất lỏng
dung dịch
lỏng
lưu động
trạng thái lỏng
Lĩnh vực: điện
chất nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- liquid = chất lỏng (n/adj — "clear liquids only" (y tế); "liquid assets" (tài sản thanh khoản — tài chính!).
- liquidate (v — thanh lý — kinh doanh); liquidity (khả năng thanh khoản).
- liquids (số nhiều — các loại lỏng).
Dễ nhầm
- liquid (lỏng) vs fluid (dòng chảy — cả dịch cơ thể: "body fluids") vs juice (nước ép — cụ thể).
- "liquid lunch" (informal — trưa chỉ uống rượu, mỉa).
Mẫu câu giá trị
- "Patients sip clear liquids before the scan." (Bệnh nhân nhấp nước trong trước chụp.)
- "The co-op keeps liquid assets for flood months." (Hợp tác xã giữ tài sản thanh khoản cho mùa lũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật