Nghĩa tiếng Việt của
lion
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lion" phát âm Mỹ /ˈlaɪən/ — audio file: lion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con sư tử
(thiên văn học) (Lion) cung Sư tử
(số nhiều) cảnh lạ; vật lạ, vật quý, vật hiếm
to see the lions — đi xem những vật lạ; đi thăm những cảnh lạ (ở một nơi nào)
người nổi danh, người có tiếng; người tai mắt, người được nhiều nơi mời mọc
người gan dạ
(Lion) quốc huy nước Anh
the British Lion — nước Anh nhân cách hoá
lion in the path (way)
vật chướng ngại, vật chướng ngại tưởng tượng
lion's share
phần lớn nhất, phần của kẻ mạnh
lion's skin
sự can đảm ngoài mặt
lion of the day
người mà thiên hạ đều chú ý
to rush into the lion's mouth
to put (run) one's head into the lion's mouth
lao đầu vào chỗ nguy hiểm, lao đầu vào chỗ chết
to twist the lion's tail
chửi (chế giễu) nước Anh (nhà báo ngoại quốc, nhất là Mỹ)
Chuyên ngành kinh tế
sư tử
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sư tử
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sư tử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lion’s share; sea lion; lion → big cat
Dễ nhầm
- a lion is a large wild cat that lives in Africa and parts of Asia; a tiger is another species of big cat
Mẫu câu giá trị
- “The lion rested in the shade.” (Con sư tử nằm nghỉ trong bóng râm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật