Nghĩa tiếng Việt của

rebellion

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈbɛljən/ BrE /rɪˈbɛljən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rebellion" phát âm Mỹ /ɹɪˈbɛljən/ Anh /rɪˈbɛljən/ — audio file: rebellion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc nổi loạn, cuộc phiến loạn
to rise in rebellion — nổi loạn
a rebellion against the King — một cuộc nổi loạn chống lại nhà vua
sự chống lại (chính quyền, chính sách, luật pháp...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật