Nghĩa tiếng Việt của
ant lion
Mục trong từ điển mở: “ant-lion”.
1. kiến sư tử: côn trùng có ấu trùng đào hố cát để bắt kiến/côn trùng
Cấu trúc: an ant lion larva · an ant lion trap/pit · ant lions catch ants in sand
The ant lion larva waited at the bottom of its sandy pit.
Ấu trùng kiến sư tử chờ ở đáy chiếc hố cát.
An ant lion can flick sand at an insect that tries to escape.
Kiến sư tử có thể hất cát vào con côn trùng đang tìm cách thoát.
Lưu ý: Ant lion là côn trùng nhỏ; ấu trùng của nhiều loài đào hố hình phễu trên cát để bắt kiến và côn trùng khác. Tên có chữ lion nhưng đây không phải động vật có vú; hình dạng trưởng thành có cánh và khác với ấu trùng săn mồi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- winged insect resembling a dragonfly; the larvae (doodlebugs) dig conical pits where they wait to catch e.g. ants (Synonyms: antlion, antlion fly)
- the larva of any of several insects (Synonyms: doodlebug, antlion)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.