Nghĩa tiếng Việt của
battalion
Phiên âm Mỹ /bəˈtæljən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "battalion" phát âm Mỹ /bəˈtæljən/ — audio file: battalion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) tiểu đoàn
đạo quân lớn dàn thành thế trận
big battalions
quân nhiều tướng mạnh, vũ lực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- army battalion; battalion commander; battalion → military unit
Dễ nhầm
- a battalion is a large military unit made up of several companies; regiment is a larger or differently organized unit
Mẫu câu giá trị
- “The battalion moved to the border region.” (Tiểu đoàn di chuyển đến khu vực biên giới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật