Nghĩa tiếng Việt của
life saver
1. (thân mật) người hoặc vật giúp thoát khỏi nguy hiểm hoặc giải quyết một tình huống rất khó
Cấu trúc: be a life saver · a real life saver · call somebody a life saver
That spare charger was a life saver during the long trip.
Bộ sạc dự phòng đó đúng là cứu cánh trong chuyến đi dài.
The nurse was a life saver when the patient suddenly became ill.
Y tá đã cứu nguy khi bệnh nhân đột ngột đổ bệnh.
Lưu ý: Life saver thường viết tách khi mang nghĩa bóng “cứu cánh”; lifesaver viết liền có thể chỉ nhân viên cứu hộ hoặc một nhãn hiệu kẹo tại Mỹ. Ngữ cảnh và viết hoa giúp phân biệt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
lifesaver US /lˈaɪfseɪvər/
noun
- a life preserver in the form of a ring of buoyant material (Synonyms: life buoy, life belt, life ring)
- an attendant employed at a beach or pool to protect swimmers from accidents (Synonyms: lifeguard)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.