Nghĩa tiếng Việt của
life preserver
1. (Bắc Mỹ) thiết bị nổi cứu sinh, thường là phao vòng hoặc dụng cụ khác để hỗ trợ người đang ở dưới nước
Cấu trúc: throw a life preserver · grab/reach for a life preserver · a life-preserver ring
The crew threw a life preserver toward the swimmer.
Thủy thủ đoàn ném phao cứu sinh về phía người đang bơi.
A life preserver was mounted beside the pool.
Một phao cứu sinh được gắn cạnh hồ bơi.
Lưu ý: Life preserver có thể chỉ phao vòng hoặc thiết bị cứu sinh; life jacket/life vest thường là áo mặc trên người. Dạng và tiêu chuẩn an toàn tùy vùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- rescue equipment consisting of a buoyant belt or jacket to keep a person from drowning (Synonyms: preserver, flotation device)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.